
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Viên Nén Trấu Cho Lò Hơi Công Nghiệp
Trong hệ thống lò hơi công nghiệp, nhiên liệu không chỉ là yếu tố đầu vào mà còn quyết định trực tiếp đến hiệu suất sinh hơi, tuổi thọ thiết bị và chi phí vận hành dài hạn của doanh nghiệp. Viên nén trấu (Rice husk pellets) đang dần thay thế than đá và dầu nhờ tính thân thiện với môi trường, khả năng cung ứng lớn và chi phí thấp.
Tuy nhiên, lò hơi công nghiệp vận hành liên tục với công suất lớn đòi hỏi nhiên liệu phải có tính đồng nhất rất cao. Việc sử dụng viên nén kém chất lượng có thể dẫn đến suy giảm áp suất, đóng xỉ buồng đốt và kẹt hệ thống cấp liệu. Dưới đây là những tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thu mua viên nén trấu.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Để đảm bảo lò hơi hoạt động trơn tru và phát huy tối đa công suất, viên nén trấu cần đạt được các dải thông số kỹ thuật sau (thường được tham chiếu theo chuẩn xuất khẩu hoặc ISO 17225-6):

Phân tích tác động của các tiêu chuẩn đến vận hành lò hơi

Độ ẩm: Yếu tố sống còn của sự cháy
Độ ẩm là kẻ thù số một trong buồng đốt. Nếu viên nén trấu có độ ẩm vượt quá 12% (thường do nhà sản xuất không sấy kỹ hoặc bảo quản kém), lò hơi sẽ gặp tình trạng:
- Mất nhiệt: Một phần năng lượng lớn bị tiêu hao chỉ để làm bay hơi lượng nước chứa trong viên nén, khiến nhiệt độ buồng đốt giảm sâu.
- Khói đen: Quá trình cháy diễn ra không hoàn toàn sinh ra lượng lớn khói đen dày đặc.
- Tăng chi phí: Bạn sẽ phải tốn kém thêm khoảng 8-10% khối lượng nhiên liệu so với việc dùng viên nén đạt chuẩn để có được cùng một lượng hơi.
Nhiệt trị: Bài toán chi phí cốt lõi
Nhiệt trị phổ biến của viên nén trấu công nghiệp dao động quanh mức 4.000 Kcal/kg. Nếu mua phải viên nén bị bóp vụn, ép dối hoặc lẫn tạp chất ẩm, nhiệt trị có thể tụt xuống dưới 3.500 Kcal/kg. Hậu quả là áp suất hơi không ổn định, hệ thống cấp liệu phải làm việc liên tục gây quá tải motor, làm chi phí vận hành thực tế tăng vọt.
Độ tro và Xỉ lò (Clinker)
Vỏ trấu tự nhiên vốn chứa hàm lượng Silic (cát) khá cao, do đó độ tro sau khi đốt thường ở mức 13-16%. Tuy nhiên, nếu nguyên liệu đầu vào bị lẫn nhiều đất, cát bùn trong quá trình thu gom trên đồng ruộng, tỷ lệ này sẽ tăng cao. Dưới nhiệt độ lớn của buồng đốt (trên 1000°C), các tạp chất này sẽ nóng chảy và keo lại thành những tảng xỉ cứng như đá (clinker), bám chặt vào ghi lò, cản trở luồng gió cấp và làm sụt giảm hiệu suất nhiệt nghiêm trọng.
Kích thước và Độ bền cơ học
Lò hơi công nghiệp đều sử dụng hệ thống cấp liệu tự động (vít tải, gàu tải).
- Viên nén quá dài sẽ gây kẹt và làm gãy trục vít tải.
- Ngược lại, nếu lực nén của máy ép yếu, viên trấu bở và vỡ nát thành bột cám, thì khi thổi vào buồng đốt, trấu sẽ bay lơ lửng. Chúng sẽ bị cuốn theo đường khói ra ngoài trước khi kịp cháy hết, gây nghẹt màng lọc bụi tĩnh điện và làm tăng lượng bụi phát thải ra môi trường.
Kết luận
Việc hiểu rõ và kiểm soát nghiêm ngặt bảng thông số kỹ thuật này không chỉ giúp bộ phận Thu mua (Purchasing) đánh giá chính xác năng lực nhà cung cấp, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để kỹ sư vận hành tinh chỉnh tỷ lệ cấp gió cấp liệu, nhằm đạt hiệu quả đốt tối ưu nhất.
- Số điện thoại: 0939 505 748
- Email: info@xnkhongphuc.com









