
6 Thành Phần Dinh Dưỡng Trong Nước Tương Đậu Nành Bạn Nên Biết
Nước tương đậu nành là một gia vị thơm ngon dành cho những người ăn chay. Không chỉ là một gia vị phổ biến, mà nó còn mang giúp bạn bổ sung nhiều dưỡng chất. Vậy nước tương đậu nành có chứa chất dinh dưỡng gì? Cùng tìm hiểu ngay nhé.
Nước tương là gì?

Nước tương là một loại chất lỏng màu nâu sẫm được chiết xuất từ hỗn hợp đậu nành và lúa mì lên men. Có vị mặn và hương vị đậm đà, nên thường được dùng để làm nước chấm, nêm nếm món ăn, đặc biệt là những món chay. Trong tất cả các loại thực phẩm lên men từ đậu nành, nước tương là sản phẩm phổ biến được dùng trên nhiều quốc gia trên thế giới.
Có rất nhiều loại nước tương, trong đó có ba nhóm: nước tương lên men ( nước tương đậu nành), nước tương hóa học và nước tương bán hóa học.
Nước tương đậu nành có dinh dưỡng gì? Thành phần & lợi ích chi tiết
Nước tương đậu nành không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn chay mà còn là một thực phẩm lên men chứa nhiều dưỡng chất như:
1. Năng lượng

Nước tương được làm từ hạt đậu nành khô ủ với muối, theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ 100g nước tương cung cấp khoảng 60 calo. Không chỉ có lượng calo thấp, mà gia vị này còn không chứa cholesterol (0 mg), cùng 0,1 g chất béo. Vì thế, khi dùng nó làm gia vị, không ảnh hưởng tới tổng lượng calo trong bữa ăn.
2. Carbohydrate
Cũng theo USDA, nước tương chứa khoảng 5,57 g carbohydrate/ 100g, trong khi đó, đường chỉ chiếm ~1.7 g. Như thế, đây cũng là một thực phẩm có hàm lượng đường tương đối thấp, phù hợp với chế độ ăn uống của nhiều người.
3. Chất xơ

Vì nước tương đã được chế biến sẵn, cũng không giữ lại phần xác đậu nành, nên lượng chất xơ không quá cao, chỉ có gần 0,8 g/ 100g. Chất xơ là một dưỡng chất hỗ trợ hệ tiêu hóa, giúp kiểm soát đường huyết. Nhưng dù nước tương chỉ cung cấp một lượng rất nhỏ, nhưng nếu bạn dùng nó để ăn với các món rau luộc, sẽ giúp bạn tăng hương vị và ăn được nhiều rau hơn đó.
4. Protein
Nước tương là nguồn cung cấp protein thực vật lý tưởng, với 10,5 g trong 100g. Protein là chất dinh dưỡng thiết yếu góp phần tạo nên cấu trúc của nhiều tế bào và mô trong cơ thể. Đậy cũng là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính trong thực phẩm, cùng với chất béo và carbohydrate.
Lượng protein khuyến nghị hàng ngày (RDA) của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) là 0,8 g protein trên mỗi kg trọng lượng cơ thể (0,36 g/lb ) cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
5. Các loại vitamin

Nước tương còn chứa một lượng vừa phải các vitamin như:
- Thiamin 0,059 mg
- Riboflavin 0.152 mg
- Niacin 3,95 mg
- Axit pantothenic 0.376 mg
- Vitamin B6 0,2 mg
- Axit folic tổng 18 µg
6. Một số khoáng chất cần thiết
Một số khoáng chất trong nước tương gồm:
- Canxi 20 mg
- Sắt 2,38 mg
- Magiê 40 mg
- Phốt pho 130 mg
- Kali 212 mg
- Natri 5590 mg
- Kẽm 0,43 mg
- Đồng 0.135 mg
- Mangan 0,499 mg
- Selen 0,8 µg
Lưu ý: Đây chỉ là hàm lượng tham khảo, vì mỗi công thức, mỗi thương hiệu có thể sẽ có giá trị dinh dưỡng khác nhau.
Cách dùng nước tương đậu nành
Nước tương có thể dùng để chế biến nhiều món ăn như:
1. Làm nước chấm

Chấm trực tiếp với rau luộc, đậu hũ, há cảo, sủi cảo, nấm rơm, rau củ luộc là cách đơn giản và được mọi người ưa chuộng nhất. Đối với cá nhân người viết, thì để chấm ngon hơn, bạn cắt 1 trái ớt chín và thêm 1 -2 giọt nước chanh, hoặc thêm tí tương ớt vào thì ăn sẽ ngon hơn nhiều so với chỉ chấm nước tương không nhé.
2. Nêm nếm món ăn
Nêm nếm món xào, món kho chay, thậm chí là các món mặn bằng nước tương sẽ tạo độ đậm đà, màu sắc bắt mắt. Nhất là khi kho thịt hay cá, ướp một chút gia vị này sẽ giúp thịt cá thơm hơn. Nhưng mà đừng cho nhiều quá, kẻo làm món ăn bị nặng mùi hoặc mất đi mùi thơm tự nhiên.
3. Ướp nguyên liệu

Món cá, hải sản, thịt bò, thịt heo thường được ướp với một chút nước tương hay nước mắm trước khi nấu, giúp món ăn đậm vị hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng nước tương làm một số nước sốt salad rau củ, hay ăn kèm các món nướng.
Câu hỏi thường gặp về nước tương đậu nành
1. Ăn nước tương có tác hại gì không?

Nếu bạn chọn nước tương chất lượng, ăn đúng liều lượng và đúng cách, thì thường an toàn và không gây ra rủi ro nào cho sức khỏe. Tuy nhiên, nếu ăn quá nhiều nước tương cũng có một số rủi ro như:
- Có thể gây rối loạn tuyến giáp do tác dụng ức chế của thực phẩm từ đậu nành đối với sự hấp thụ liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp, theo thông tin trên MDPI
- Lo ngại về nguy cơ rối loạn nội tiết tố giới tính
- Người bị cao huyết áp, bệnh thận nên hạn chế sử dụng nước tương do hàm lượng natri cao.
2. Nên ăn nước tương truyền thống hay nước tương công nghiệp?
Nước tương truyền thống thường được lên men tự nhiên từ đậu nành và muối, có thể thêm cả lua mì tùy công thức chế biến. Đậu được ủ lên men trong thời gian dài, nên giúp nước tương có vị đậm đà, đặc trưng, nhưng giá thành cũng có thể cao hơn. Còn nước tương công nghiệp thì mềm hơn, hương vị vẫn thơm ngon không kém cạnh. Việc chọn sản phẩm nào là tùy vào nhu cầu, sở thích của từng người.
3. Nước tương chứa bao nhiêu natri?

Nước tương chứa lượng natri khá cao (khoảng 5.000 – 6.000 mg/100g). Việc tiêu thụ quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ:
- Cao huyết áp
- Bệnh tim mạch
- Ảnh hưởng chức năng thận
Do đó, nên sử dụng ở mức vừa phải, đặc biệt với người có bệnh nền.
4. Nước tương và nước mắm loại nào ngon hơn?
Đây đều là hai gia vị phổ biến giúp tăng hương vị món ăn, mỗi loại có một công dụng riêng, ví dụ:
- Nước tương thường dùng để chấm món ăn chay, thêm vào để ướp thực phẩm
- Nước mắm thì dùng để chấm các món ăn mặn, trong nhiều trường hợp thì nước mắm có thể dùng linh hoạt hơn.
Lời kết
Nước tương nói chung và nước tương đậu nành nói riêng là những gia vị cần thiết cho người ăn chay, nó vừa giúp món ăn thơm ngon hơn, vừa góp phần giúp bạn bổ sung thêm một số dưỡng chất có lợi.
Nếu bạn đang tìm một loại gia vị chay vừa ngon, vừa thân thiện môi trường và có nguồn gốc tự nhiên, thì nước tương đậu nành là lựa chọn rất đáng để thử.









