
Khung Hệ Sinh Thái Số Cho Giáo Dục Đại Học Việt Nam: Tiếp Cận Từ Quản Trị Tri Thức Và Chính Sách Số
GS.TS. Trần Công Phong
PGS.TS. Trần Huy Hoàng
TS. Trương Xuân Cảnh
TS. Nguyễn Trí Lân
TS. Chu Thùy Anh
KS. Nguyễn Trí Đức
Tóm tắt:
Báo cáo đề xuất khung tham chiếu và mô hình hệ sinh thái số cho giáo dục đại học Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Trên cơ sở tổng hợp lý luận và so sánh quốc tế (AUN-QA, UNESCO, OECD, ISO/IEC 40180), nghiên cứu hình thành cấu trúc “3 lớp-5 dòng-5 nhóm căn cứ pháp lý” làm nền cho việc tổ chức và vận hành đại học số. Ba lớp gồm: (i) nền tảng-hạ tầng, dữ liệu và thể chế; (ii) vận hành-đào tạo, nghiên cứu, quản trị; (iii) phản tư-tiến hóa-phân tích dữ liệu và ra quyết định dựa minh chứng. Năm dòng tri thức (tạo-chia sẻ-phản tư-tái cấu trúc-ứng dụng) gắn với năm nhóm pháp lý: quản trị, dữ liệu, công nghệ, nhân lực và tri thức mở. Khung mô hình được cụ thể hóa bằng bộ chỉ số KPI-DHI, quy trình SOP-PDCA phản tư kép và ontology EduOnto, hướng tới xây dựng “đại học số học hỏi-minh bạch-bền vững”, nơi tri thức được tạo, chia sẻ và cải tiến liên tục trong môi trường số toàn diện.
Từ khoá: Hệ sinh thái số; Giáo dục đại học; Quản trị tri thức; Chuyển đổi số; Bảo đảm chất lượng số.
Tham khảo bài biết hội thảo (toàn văn)
1. Giới thiệu và Bối cảnh nghiên cứu
Trong thời đại kinh tế tri thức, chuyển đổi số trở thành động lực thúc đẩy sự thay đổi toàn diện trong giáo dục đại học. Theo UNESCO và OECD, các tổ chức giáo dục cần phát triển năng lực số không chỉ ở cấp độ công nghệ, mà còn trong tư duy chiến lược, phương pháp học tập và quản trị tri thức.
Ở Việt Nam, phần lớn các trường đại học vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình số hóa – dữ liệu chưa được liên thông, hệ thống quản trị còn phân tán và năng lực số của giảng viên, sinh viên chưa đồng đều. Chính vì vậy, việc xây dựng một khung hệ sinh thái tri thức số thống nhất là điều cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động và tiến tới mô hình đại học thông minh.
2. Cơ sở lý luận và Khung tiếp cận quốc tế
Nghiên cứu kế thừa các khung lý thuyết quốc tế về giáo dục mở và quản trị tri thức số. Theo mô hình Quintuple Helix (Carayannis & Campbell), đại học đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết năm yếu tố: công nghệ, con người, tri thức, thể chế và môi trường.
Các chuẩn mực quốc tế quan trọng được tham chiếu gồm:
OECD – Quản trị dựa trên dữ liệu (Data-Informed Governance);
EU DigCompEdu – Phát triển năng lực số cho giảng viên và người học;
UNESCO – Tri thức mở và công bằng tri thức;
ISO/IEC 40180 – Đảm bảo chất lượng học tập trực tuyến.
Những khung này là nền tảng để nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình ba lớp, bảo đảm sự hài hòa giữa công nghệ, con người và chính sách trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
3. Khung mô hình đề xuất: “3 lớp – 5 dòng – 5 căn cứ pháp lý”
Báo cáo đề xuất khung hệ sinh thái tri thức số gồm ba lớp chức năng, năm dòng tri thức và năm nhóm căn cứ pháp lý.
Ba lớp chức năng:
Lớp nền tảng – xây dựng hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu và khung pháp lý.
Lớp vận hành – triển khai các hoạt động đào tạo, nghiên cứu và quản trị dựa trên dữ liệu.
Lớp phản tư – tiến hóa – thực hiện đánh giá, phản hồi và cải tiến liên tục theo chu trình PDCA.
Năm dòng tri thức: hình thành chu trình Tạo → Chia sẻ → Phản tư → Tái cấu trúc → Ứng dụng, giúp hệ thống tự học và tự thích ứng với thay đổi.
Năm nhóm căn cứ pháp lý: gồm Thể chế – Quản trị (Chiến lược CĐS GD&ĐT), Dữ liệu – Bảo mật (NĐ 13/2023/NĐ-CP), Hạ tầng – Công nghệ (ISO/IEC 40180), Năng lực – Đạo đức số (DigCompEdu), và Tri thức mở – Sở hữu trí tuệ (UNESCO).
Mô hình này giúp các trường đại học hình thành chu trình tri thức khép kín, nơi dữ liệu được chuyển hóa thành tri thức, tri thức thành chính sách, và chính sách lại nuôi dưỡng đổi mới.
4. Lộ trình triển khai và Bảo đảm chất lượng
Lộ trình chuyển đổi được chia thành ba giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 (2024–2026): Chuẩn hóa – đồng bộ dữ liệu, hạ tầng và năng lực số.
Giai đoạn 2 (2026–2028): Liên thông – tích hợp hệ thống quản trị, chia sẻ dữ liệu và hình thành nền tảng KMS.
Giai đoạn 3 (2028–2030+): Tiến hóa – áp dụng AI, xây dựng hệ thống QA động, kết nối chuẩn quốc tế UNESCO – AUN-QA.
Cơ chế đảm bảo chất lượng (QA) được thiết kế theo ba tầng phản hồi dữ liệu:
QA–I: Cấp vi mô – kiểm soát chất lượng khóa học qua LMS và Learning Analytics.
QA–II: Cấp trung mô – quản lý chất lượng khoa, trường qua KPI và PDCA.
QA–III: Cấp vĩ mô – kết nối dữ liệu quốc gia và hợp tác quốc tế.
Nhờ đó, quá trình CĐS trong đại học không chỉ là hiện đại hóa công nghệ mà còn là xây dựng hệ sinh thái học tập tự cải tiến liên tục.
5. Tác động và Khuyến nghị chính sách
Khung hệ sinh thái tri thức số không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn có giá trị học thuật và xã hội sâu rộng.
Về học thuật, mô hình giúp xác lập chỉ số mức trưởng thành số (Digital Maturity Index), là cơ sở đánh giá mức độ phát triển CĐS của từng cơ sở giáo dục.
Về xã hội, khung này thúc đẩy minh bạch dữ liệu, tăng cường văn hóa phản tư và mở rộng hợp tác công – tư.
Báo cáo cũng đưa ra năm khuyến nghị trọng tâm:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý và chuẩn dữ liệu mở.
- Xây dựng Vietnam Open Knowledge Hub làm trung tâm tri thức quốc gia.
- Bồi dưỡng năng lực và đạo đức số cho đội ngũ giáo dục.
- Kết nối hệ thống QA quốc gia với mạng lưới ASEAN và UNESCO.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu, hướng tới xã hội học tập suốt đời.
6. Kết luận
Khung “3 lớp – 5 dòng – 5 nhóm căn cứ pháp lý” là đề xuất mang tính hệ thống, giúp các trường đại học Việt Nam định hình lộ trình chuyển đổi số toàn diện – từ nền tảng hạ tầng đến quản trị tri thức và đảm bảo chất lượng.
Mô hình này không chỉ kế thừa các chuẩn mực quốc tế (OECD, UNESCO, EU) mà còn điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam, hướng tới một đại học học hỏi – minh bạch – bền vững, nơi tri thức được tạo lập, chia sẻ và ứng dụng liên tục.
Với khung tiếp cận này, giáo dục đại học Việt Nam có thể từng bước tiến tới xã hội tri thức mở, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.









