
Chuyển Đổi Số Tại Các Trường Đại Học Việt Nam: Động Lực, Rào Cản Và Các Thành Tố Chiến Lược
TS Phạm Hùng Đức
Tóm tắt:
Chuyển đổi số (CĐS) đang định hình lại giáo dục đại học trên toàn cầu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới chiến lược nhằm duy trì năng lực cạnh tranh. Bài báo này phân tích các động lực và rào cản chính của quá trình CĐS trong các cơ sở giáo dục đại học, với trọng tâm là bối cảnh Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp một số nghiên cứu gần đây, kết quả cho thấy động lực CĐS không chỉ đến từ công nghệ mới nổi (như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn) mà còn từ vai trò lãnh đạo trong việc định hướng thay đổi toàn hệ thống. Ngược lại, những rào cản lớn nhất bao gồm sự thiếu vắng chiến lược CĐS tích hợp dẫn đến các sáng kiến rời rạc, khoảng cách nghiêm trọng về kỹ năng số, cùng các thách thức mang tính cấu trúc như bất bình đẳng và hạn chế hạ tầng số. Dựa trên cơ sở quốc tế và chính sách quốc gia (ví dụ: Quyết định 131/QĐ-TTg, 2022), bài báo đề xuất bốn thành tố chiến lược cho các trường đại học Việt Nam: (1) Lãnh đạo và chiến lược tích hợp; (2) Phát triển năng lực số toàn diện; (3) Đầu tư hạ tầng và đảm bảo công bằng số; và (4) Xây dựng không gian học tập số hợp nhất. Các kết quả nghiên cứu đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn bằng cách đặt CĐS giáo dục đại học trong bối cảnh một môi trường vừa số hóa nhanh, vừa phát triển chưa đồng đều.
Từ khoá: Chuyển đổi số, giáo dục đại học, Giáo dục 4.0, chiến lược số, rào cản, thị trường mới nổi, Việt Nam.
Tham khảo bài biết hội thảo (toàn văn)
1. Giới thiệu
Chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên tri thức. Sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn đã làm thay đổi sâu sắc cách thức học tập, nghiên cứu và quản trị nhà trường.
Tại Việt Nam, dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách như Quyết định 131/QĐ-TTg (2022) về chuyển đổi số trong giáo dục, nhưng thực tế triển khai ở các trường đại học vẫn còn manh mún, thiếu sự tích hợp và tầm nhìn hệ thống. Bài nghiên cứu hướng đến việc xác định những nhân tố thúc đẩy và cản trở tiến trình này, đồng thời xây dựng khung tiếp cận chiến lược giúp quá trình chuyển đổi diễn ra bền vững hơn.
2. Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu kế thừa các khung lý thuyết quốc tế về chuyển đổi số, trong đó nhấn mạnh rằng đây không đơn thuần là việc áp dụng công nghệ, mà là quá trình thay đổi tổ chức toàn diện về chiến lược, quy trình và văn hóa học thuật.
Khái niệm “Giáo dục 4.0” được coi là đích đến của chuyển đổi số, nơi học tập được cá nhân hóa, người học chủ động và công nghệ hỗ trợ mọi giai đoạn học tập. Mô hình “không gian học tập số” (Digital Learning Space) tích hợp công nghệ, sư phạm và dữ liệu được xem là giải pháp trung tâm giúp các trường hình thành năng lực học tập suốt đời và thích ứng với biến động xã hội.
3. Động lực và Rào cản
Ba động lực chính thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam gồm:
Vai trò lãnh đạo và chiến lược: Ban giám hiệu có tầm nhìn và khả năng dẫn dắt là yếu tố then chốt quyết định thành công.
Công nghệ mới nổi: AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây giúp đổi mới phương pháp dạy học, quản trị thông minh và tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
Nhu cầu của thị trường lao động: Đòi hỏi kỹ năng số và tư duy sáng tạo khiến các trường phải cải tiến chương trình và phương pháp giảng dạy.
Ngược lại, các rào cản chính bao gồm:
Thiếu chiến lược tích hợp: phần lớn các trường mới dừng ở mức số hóa rời rạc, chưa có kế hoạch tổng thể.
Thiếu hụt kỹ năng số: giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu của môi trường học tập số.
Bất bình đẳng hạ tầng: chênh lệch lớn giữa các vùng miền, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, miền núi – nơi điều kiện Internet và thiết bị còn hạn chế.
Những yếu tố này khiến CĐS trong giáo dục đại học Việt Nam dù được thúc đẩy mạnh mẽ, vẫn đối mặt với khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tiễn.
4. Các thành tố chiến lược đề xuất
Nghiên cứu xác định bốn thành tố chiến lược cần thiết để thúc đẩy chuyển đổi số trong các trường đại học Việt Nam:
- Lãnh đạo và Chiến lược tích hợp
Cần xây dựng chiến lược số toàn diện gắn liền với mục tiêu phát triển của trường, có Ban chỉ đạo chuyên trách, và đảm bảo sự liên kết giữa đào tạo – nghiên cứu – quản trị – kiểm định chất lượng. - Phát triển năng lực số toàn diện
Cần đào tạo lại đội ngũ giảng viên, tăng cường kỹ năng sư phạm số, khả năng ứng dụng AI và dữ liệu trong giảng dạy. Sinh viên cần được trang bị tư duy số, kỹ năng học tập độc lập và sáng tạo. - Đầu tư hạ tầng và bảo đảm công bằng số
Phát triển hạ tầng Internet, máy chủ, nền tảng đám mây và cung cấp hỗ trợ thiết bị cho sinh viên vùng khó khăn nhằm thu hẹp khoảng cách số, hướng tới công bằng trong tiếp cận giáo dục số. - Xây dựng không gian học tập số hợp nhất
Tích hợp hệ thống LMS, thư viện số, quản lý học tập, nghiên cứu và dữ liệu người học trong một nền tảng thống nhất. Mục tiêu là tạo nên “Hệ sinh thái học tập số một cửa” giúp cá nhân hóa hành trình học tập và nâng cao trải nghiệm người học.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam là một quá trình thay đổi hệ thống toàn diện, không chỉ dựa vào công nghệ mà còn phụ thuộc vào tầm nhìn chiến lược, năng lực con người và công bằng trong tiếp cận.
Bốn thành tố chiến lược nêu trên – lãnh đạo tích hợp, năng lực số, hạ tầng công bằng và không gian học tập hợp nhất – được xem là nền tảng cốt lõi giúp hình thành đại học số bền vững, phù hợp với định hướng Chiến lược quốc gia về CĐS giáo dục (Quyết định 131/QĐ-TTg, 2022).
Nghiên cứu khẳng định: chỉ khi con người, công nghệ và thể chế được đồng bộ, Việt Nam mới có thể đạt tới mô hình giáo dục 4.0 công bằng, hội nhập và sáng tạo.









